goigoi

chánh thống

Tính từ
Những điều được coi là đúng đắn, hợp lệ và tuân theo đúng các nguyên tắc hoặc truyền thống.
Nhật 正統派の
Anh orthodox
Hàn 정통의
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Những điều được coi là đúng đắn, hợp lệ và tuân theo đúng các nguyên tắc hoặc truyền thống.

vi Các quan điểm chánh thống thường được đa số mọi người chấp nhận.

Nhật 正統派の

正統的な見解は通常、大多数に受け入れられる。

Anh orthodox

Orthodox views are usually accepted by the majority of people.

Hàn 정통의

정통적인 견해는 보통 다수에게 받아들여진다.

Cấu tạo
chánh / thống / 𧣠統
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𧣠統
Ứng viên theo âm tiết
chánh 𧣠 thống 統
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
địa chánh / chánh đảng / bình chánh / chánh trương …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.