goigoi

CCHN

Danh từ
Viết tắt của "chứng chỉ hành nghề," dùng để chỉ loại giấy phép hành nghề chuyên môn.
Nhật 資格証明書
Anh practicing certificate
Hàn 자격증
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Viết tắt của "chứng chỉ hành nghề," dùng để chỉ loại giấy phép hành nghề chuyên môn.

vi Cô ấy đã nhận được CCHN của mình.

Nhật 資格証明書

彼女は自分の資格証明書を受け取った。

Anh practicing certificate

She has received her practicing certificate.

Hàn 자격증

그녀는 자신의 자격증을 받았다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.