cao phạ
Phát âm
Bắc
/kaːw˧˧ fa̰ːʔ˨˩/
Trung
/kaːw˧˥ fa̰ː˨˨/
Nam
/kaːw˧˧ faː˨˩˨/
Nghe
Cao Phạ enplace name
Danh từ riêng
Cao Phạ
place name
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Cao Phạ
Tên riêng dùng cho một địa danh.
vi Tôi muốn đến thăm Cao Phạ.
Cấu tạo
cao / phạ
▸
Cấu tạo
cao / phạ
Dùng
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm
▸
Dùng
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm