goigoi

ca-mơ-run

Danh từ riêng
Cameroon (một quốc gia ở Trung Phi).
Nhật カメルーン
Anh Cameroon
Hàn 카메룬
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Cameroon (một quốc gia ở Trung Phi). Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Anh trai tôi đã đi công tác ở Ca-mơ-run được hai tuần.

Nhật カメルーン

私の兄はカメルーンに出張して2週間になる。

Anh Cameroon

My older brother has been on a business trip in Cameroon for two weeks.

Hàn 카메룬

우리 형은 카메룬으로 출장을 간 지 2주가 되었다.

Dùng
Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.