ca-mơ-run
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Anh trai tôi đã đi công tác ở Ca-mơ-run được hai tuần.
Nhật カメルーン
私の兄はカメルーンに出張して2週間になる。
Anh Cameroon
My older brother has been on a business trip in Cameroon for two weeks.
Hàn 카메룬
우리 형은 카메룬으로 출장을 간 지 2주가 되었다.