goigoi

củng cố

Động từ
Làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn, ổn định hơn hoặc an toàn hơn trước.
Nhật 強化する
Anh to strengthen or consolidate
Hàn 강화하다
Phát âm Bắc /kṵŋ˧˩˧ ko˧˥/ Trung /kuŋ˧˩˨ ko̰˩˧/ Nam /kuŋ˨˩˦ ko˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn, ổn định hơn hoặc an toàn hơn trước. Hành động cơ bản & thao tácChủ đề

vi Chúng ta cần củng cố kiến thức.

Nhật 強化する

私たちは知識を強化する必要がある。

Anh to strengthen or consolidate

We need to strengthen our knowledge.

Hàn 강화하다

우리는 지식을 강화해야 한다.

Cấu tạo
củng / cố / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 鞏固 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 鞏固

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
鞏固
Ứng viên theo âm tiết
củng 鞏 cố 故(固 / 顧)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
cứng cổ / bồi đắp / củng điểm / củng …
▸
Dùng
đấu củng / lủng củng / cố gắng / biến cố …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.