của chìm
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Gia đình đó có rất nhiều của chìm mà không ai biết.
Nhật 隠し資産
その家族には誰も知らない隠し財産がある。
Anh hidden assets
That family has many hidden assets that no one knows about.
Hàn 숨겨진 자산
그 가족에게는 아무도 모르는 숨겨진 재산이 있다.