goigoi

của chìm

Danh từ
Của chìm là tài sản hoặc của cải được giữ kín và không công khai cho người khác biết.
Nhật 隠し資産
Anh hidden assets
Hàn 숨겨진 자산
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Của chìm là tài sản hoặc của cải được giữ kín và không công khai cho người khác biết. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Gia đình đó có rất nhiều của chìm mà không ai biết.

Nhật 隠し資産

その家族には誰も知らない隠し財産がある。

Anh hidden assets

That family has many hidden assets that no one knows about.

Hàn 숨겨진 자산

그 가족에게는 아무도 모르는 숨겨진 재산이 있다.

Cấu tạo
của / chìm
▸
Tương tự
của / của riêng / của cải / của quý …
▸
Dùng
tiền của / của nợ / hôi của / ngày của cha …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.