cờ mù
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Anh ấy có khả năng chơi cờ mù rất điêu luyện.
Nhật 目隠しチェス
彼は目隠しチェスを非常に巧みにこなす能力がある。
Anh blindfold chess
He has the ability to play blindfold chess very skillfully.
Hàn 눈가리고 하는 체스
그는 눈가리고 하는 체스를 매우 능숙하게 하는 능력이 있다.
Cấu tạo
cờ / mù / ghép từ cờ + mù …
▸
Nguồn gốcghép từ cờ + mù