goigoi

cờ mù

Danh từ
Một hình thức chơi cờ vua mà người chơi không nhìn vào bàn cờ khi thi đấu.
Nhật 目隠しチェス
Anh blindfold chess
Hàn 눈가리고 하는 체스
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một hình thức chơi cờ vua mà người chơi không nhìn vào bàn cờ khi thi đấu. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Anh ấy có khả năng chơi cờ mù rất điêu luyện.

Nhật 目隠しチェス

彼は目隠しチェスを非常に巧みにこなす能力がある。

Anh blindfold chess

He has the ability to play blindfold chess very skillfully.

Hàn 눈가리고 하는 체스

그는 눈가리고 하는 체스를 매우 능숙하게 하는 능력이 있다.

Cấu tạo
cờ / mù / ghép từ cờ + mù …
▸

Nguồn gốcghép từ cờ + mù

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
旗眓
Ứng viên theo âm tiết
cờ 旗 mù 眓(𥊦 / 𩂟 / 𩇅)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
cờ bạc / cờ hiệu / cờ vây / cờ hó …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.