goigoi

Cờ Lao

Danh từ
Tên gọi của người Cờ Lao, một dân tộc thiểu số chủ yếu sinh sống ở các vùng của Việt Nam.
Nhật ゲラオ族
Anh Gelao people
Hàn 겔라오족
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Tên gọi của người Cờ Lao, một dân tộc thiểu số chủ yếu sinh sống ở các vùng của Việt Nam. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Người Cờ Lao có những phong tục văn hóa rất đặc sắc.

Nhật ゲラオ族

ゲラオ族は非常にユニークな文化的慣習を持っています。

Anh Gelao people

The Gelao people have very unique cultural customs.

Hàn 겔라오족

겔라오족은 매우 독특한 문화적 관습을 가지고 있다.

Cấu tạo
cờ / lao / 旗勞
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
旗勞
Ứng viên theo âm tiết
cờ 旗 lao 勞(牢 / 嘮 / 嶗 / 癆)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
cờ lao đỏ / cờ lao xanh / cờ lao trắng / cờ bạc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.