goigoi

cỗ xe tăng Đức

Danh từ
tên gọi thân mật dành cho đội tuyển bóng đá quốc gia Đức.
Nhật ドイツ代表チーム
Anh German national football team
Hàn 독일 국가대표팀
Phát âm Bắc /koʔo˧˥ sɛ˧˧ taŋ˧˧ ɗɨk˧˥/ Trung /ko˧˩˨ sɛ˧˥ taŋ˧˥ ɗɨ̰k˩˧/ Nam /ko˨˩˦ sɛ˧˧ taŋ˧˧ ɗɨk˧˥/
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
tên gọi thân mật dành cho đội tuyển bóng đá quốc gia Đức. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Cỗ xe tăng Đức luôn là một đối thủ đáng gờm trong mọi giải đấu.

Nhật ドイツ代表チーム

戦車軍団はどんな大会でも常に強豪である。

Anh German national football team

The German national football team is always a formidable opponent in every tournament.

Hàn 독일 국가대표팀

전차군단은 모든 대회에서 항상 강력한 우승 후보이다.

Cấu tạo
cỗ / xe tăng / đức …
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡪻𦀺增德
Ứng viên theo âm tiết
cỗ 𡪻(𩚩) xe 𦀺 tăng 增 đức 德
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
cỗ / vô nhân đức / nhân đức / ân đức …
▸
Dùng
cỗ xe / ăn cỗ / mâm cỗ / phá cỗ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.