goigoi

cổ ngữ

Phát âm Bắc /ko̰˧˩˧ ŋɨʔɨ˧˥/ Trung /ko˧˩˨ ŋɨ˧˩˨/ Nam /ko˨˩˦ ŋɨ˨˩˦/
Nghe
ancient language enpack representative only
Danh từ
ancient language pack representative only
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
cổ ngữ Diễn ngôn & logicChủ đề

Ngôn ngữ được sử dụng trong thời kỳ cổ đại và hiện nay không còn dùng phổ biến.

vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu một loại cổ ngữ mới được tìm thấy.

Nghĩa 2 Danh từ
cổ ngữ

Một câu nói hoặc cách diễn đạt từ xa xưa được lưu truyền lại trong dân gian.

vi Ông tôi thường hay nhắc lại những câu cổ ngữ đầy ý nghĩa.

Cấu tạo
cổ / ngữ / 古語
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
古語
Ứng viên theo âm tiết
cổ ngữ
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
phố cổ / cổ động viên / cổ cầm / cổ cò …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.