cọng
Danh từ
Phần thân dài và nhỏ của thực vật có nhiệm vụ nâng đỡ lá, hoa hoặc quả.
Nhật
茎
Anh
stem
Hàn
줄기
Phát âm
Bắc
/ka̰ʔwŋ˨˩/
Trung
/ka̰wŋ˨˨/
Nam
/kawŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Phần thân dài và nhỏ của thực vật có nhiệm vụ nâng đỡ lá, hoa hoặc quả.
vi Cọng cỏ xanh mướt dưới ánh nắng.
Nhật 茎
草の茎が日光を浴びて瑞々しく緑色に輝く。
Anh stem
The grass stem is lush green in the sun.
Hàn 줄기
풀 줄기가 햇빛을 받아 푸르게 빛난다.
Tương tự
còng / cống / công / cộng …
▸
Tương tự
còng / cống / công / cộng …
Dùng
lọng cọng
▸
Dùng
lọng cọng