goigoi

cẩn trọng

Tính từ
Cực kỳ cẩn thận để tránh rủi ro hoặc sai lầm khi làm việc gì.
Nhật 慎重
Anh cautious
Hàn 신중한
Phát âm Bắc /kə̰n˧˩˧ ʨa̰ʔwŋ˨˩/ Trung /kəŋ˧˩˨ tʂa̰wŋ˨˨/ Nam /kəŋ˨˩˦ tʂawŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Cực kỳ cẩn thận để tránh rủi ro hoặc sai lầm khi làm việc gì. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Bạn cần cẩn trọng khi ký kết những hợp đồng quan trọng.

Nhật 慎重

重要な契約に署名するときは慎重になるべきだ。

Anh cautious

You need to be cautious when signing important contracts.

Hàn 신중한

중요한 계약서에 서명할 때는 신중해야 한다.

Cấu tạo
cẩn / trọng / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 謹重 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 謹重

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
謹重
Ứng viên theo âm tiết
cẩn 謹 trọng 重
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
bất cẩn / cẩu thả / sơ ý / cẩn thận …
▸
Dùng
cẩn tắc / tin cẩn / cẩn cáo / kính cẩn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.