cẩm thăng
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Bạn thân của tôi đã làm việc tại một trạm y tế ở Cẩm Thăng hai năm.
Nhật カムタン
私の親友はカムタンの診療所で2年間働いた。
Anh Cẩm Thăng
My close friend worked at a medical clinic in Cẩm Thăng for two years.
Hàn 깜탕
내 친한 친구는 깜탕의 한 보건소에서 2년 동안 일했다.