goigoi

cấp thời

unknown
Cấp thời là trạng thái xảy ra ngay lập tức hoặc cần được giải quyết ngay mà không được trì hoãn.
Nhật 即時
Anh immediate
Hàn 즉각적인
Phát âm Bắc /kəp˧˥ tʰə̤ːj˨˩/ Trung /kə̰p˩˧ tʰəːj˧˧/ Nam /kəp˧˥ tʰəːj˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Cấp thời là trạng thái xảy ra ngay lập tức hoặc cần được giải quyết ngay mà không được trì hoãn. Diễn ngôn, logic, so sánh & tình tháiChủ đề

vi Chúng ta cần có một biện pháp xử lý cấp thời ngay bây giờ.

Nhật 即時

私たちは今すぐに緊急の解決策を必要としている。

Anh immediate

We need to have an immediate solution right now.

Hàn 즉각적인

우리는 지금 당장 즉각적인 해결책이 필요하다.

Cấu tạo
cấp / thời / 急時
▸
Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
急時
Ứng viên theo âm tiết
cấp 級 thời 𥱯
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tức thời / hoả tốc / cấp thời
▸
Dùng
giai cấp / cấp độ / xuống cấp / phân cấp …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.