goigoi

cải nhậm

unknown
Việc thay đổi chức vụ hoặc vị trí công tác chính thức của một người cán bộ.
Nhật 転任
Anh change posts
Hàn 전임
Phát âm Bắc /ka̰ːj˧˩˧ ɲə̰ʔm˨˩/ Trung /kaːj˧˩˨ ɲə̰m˨˨/ Nam /kaːj˨˩˦ ɲəm˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Việc thay đổi chức vụ hoặc vị trí công tác chính thức của một người cán bộ.

vi Ông ấy vừa nhận quyết định cải nhậm sang vị trí mới.

Nhật 転任

彼は新しい部署への異動の通知を受け取った。

Anh change posts

He has just received the decision to change posts to a new position.

Hàn 전임

그는 새로운 부서로의 이동 통지를 받았다.

Cấu tạo
cải / nhậm / 改任
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
改任
Ứng viên theo âm tiết
cải 改 nhậm 任
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
trấn nhậm / ngoại nhậm / trọng nhậm / phó nhậm …
▸
Dùng
cải lương / cải thiện / cải biên / cải tiến …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.