goigoi

cả nhà

everyone at home enliteral whole family phrase
2 senses 2 nghĩa 2 Thành tố
Cụm từ
everyone at home literal whole family phrase
Đại từ
everyone group address pronoun
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

everyone at home (literal whole family phrase)

Cụm từ · 1 senses
Nghĩa 1 Cụm từ
everyone at home

Toàn thể mọi người trong nhà hoặc vòng người thân quen.

vi Chiều nay cả nhà cùng đi xem phim.

everyone (group address pronoun)

Đại từ · 1 senses
Nghĩa 1 Đại từ
cả nhà Đại từ & chỉ định từChủ đề

Dùng để gọi tất cả những người thân thiết hoặc thành viên trong một nhóm.

vi Chào cả nhà, mình vừa mới về.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.