goigoi

cả giận, mất khôn

Cụm từ
Câu nói khuyên rằng khi quá giận dữ người ta thường không còn sáng suốt để quyết định.
Nhật 怒りは判断を曇らせる
Anh anger clouds judgment
Hàn 분노는 판단을 흐리게 한다
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Câu nói khuyên rằng khi quá giận dữ người ta thường không còn sáng suốt để quyết định.

vi Bạn nên bình tĩnh vì cả giận thường mất khôn.

Nhật 怒りは判断を曇らせる

怒りは判断を曇らせるので、落ち着いた方がいい。

Anh anger clouds judgment

You should stay calm because extreme anger clouds judgment.

Hàn 분노는 판단을 흐리게 한다

분노는 판단을 흐리게 하니 차분한 것이 좋다.

Cấu tạo
cả
▸
Dùng
tất cả / giá cả / ngay cả / kể cả
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.