cư prao
Phát âm
Bắc
/kɨ˧˧ zaːw˧˧/
Trung
/kɨ˧˥ ʐaːw˧˥/
Nam
/kɨ˧˧ ɹaːw˧˧/
Cư Prao enplace name
Danh từ riêng
Cư Prao
place name
1 nghĩa
1 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
▸
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Cư Prao
Tên riêng dùng cho một địa danh.
vi Chúng tôi đang ở Cư Prao.