goigoi

cơm niêu

Phát âm Bắc /kəːm˧˧ niəw˧˧/ Trung /kəːm˧˥ niəw˧˥/ Nam /kəːm˧˧ niəw˧˧/
Nghe
Danh từ
cơm niêu clay pot rice
1 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
cơm niêu Diễn ngôn & logicChủ đề

Loại cơm được nấu trong một chiếc niêu bằng đất sét để tạo nên hương vị đặc trưng.

vi Cơm niêu là món ăn dân dã được nhiều người yêu thích.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.