goigoi

căm tức

Động từ
Cảm giác tức giận sâu sắc hoặc oán hận đối với một người hoặc sự việc nào đó.
Nhật 憤る
Anh resent
Hàn 분개하다
Phát âm Bắc /kam˧˧ tɨk˧˥/ Trung /kam˧˥ tɨ̰k˩˧/ Nam /kam˧˧ tɨk˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Cảm giác tức giận sâu sắc hoặc oán hận đối với một người hoặc sự việc nào đó. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Tôi cảm thấy căm tức vì bị đối xử không công bằng.

Nhật 憤る

不当な扱いを受けたので憤りを感じている。

Anh resent

I feel resentful because of being treated unfairly.

Hàn 분개하다

부당한 대우를 받았기 때문에 분개하고 있다.

Cấu tạo
căm / tức / 咁息
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
咁息
Ứng viên theo âm tiết
căm 咁(惍) tức 息
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
cam túc / cấm túc / căm giận / tấm tức …
▸
Dùng
căm hờn / căm bốt / căm căm / bánh căm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.