goigoi

cúc dục

Động từ
Nuôi nấng và chăm sóc con cái từ nhỏ cho đến khi trưởng thành (thường nói về công lao của cha mẹ).
Nhật 養育する
Anh nurture; raise
Hàn 양육하다
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Nuôi nấng và chăm sóc con cái từ nhỏ cho đến khi trưởng thành (thường nói về công lao của cha mẹ). Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đờiChủ đề

vi Công ơn cúc dục của cha mẹ là vô bờ bến.

Nhật 養育する

親の養育の恩は計り知れない。

Anh nurture; raise

The debt of gratitude we owe our parents for nurturing and raising us is boundless.

Hàn 양육하다

자녀를 양육한 부모의 은혜는 헤아릴 수 없이 크다.

Cấu tạo
cúc / dục / 鞠育
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
鞠育
Ứng viên theo âm tiết
cúc 鞠(菊 / 掬) dục 育(欲 / 慾)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nuôi dạy / dưỡng dục / cúc dục
▸
Dùng
cúc đường / thu cúc / tam cúc / cúc vàng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.