goigoi

côtang

Danh từ
Một thuật ngữ toán học dùng để chỉ hàm lượng giác được gọi là côtang.
Nhật 余接
Anh cotangent
Hàn 여접
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một thuật ngữ toán học dùng để chỉ hàm lượng giác được gọi là côtang.

vi Hôm nay chúng tôi học cách tính giá trị côtang của một góc.

Nhật 余接

今日は角度の余接値を計算する方法を学んだ。

Anh cotangent

Today we learned how to calculate the cotangent value of an angle.

Hàn 여접

오늘은 각도의 여접값을 계산하는 방법을 배웠다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.