goigoi

công nông nghiệp

Danh từ
Một thuật ngữ đề cập đến các lĩnh vực sản xuất công nghiệp và nông nghiệp.
Nhật 産業と農業
Anh industry and agriculture
Hàn 산업과 농업
Phát âm Bắc /kəwŋ˧˧ nəwŋ˧˧ ŋiə̰ʔp˨˩/ Trung /kəwŋ˧˥ nəwŋ˧˥ ŋiə̰p˨˨/ Nam /kəwŋ˧˧ nəwŋ˧˧ ŋiəp˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một thuật ngữ đề cập đến các lĩnh vực sản xuất công nghiệp và nông nghiệp. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cả hai lĩnh vực công nông nghiệp đều đang phát triển.

Nhật 産業と農業

産業と農業の両分野が発展している。

Anh industry and agriculture

Both industry and agriculture sectors are developing.

Hàn 산업과 농업

산업과 농업 양 분야가 발전하고 있다.

Cấu tạo
công / nông nghiệp / 工農業
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
工農業
Ứng viên theo âm tiết
công 工 nông 農(𪇌) nghiệp 業
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.