goigoi

công chức loại B

Danh từ
Một cách phân loại cụ thể dành cho các cán bộ hoặc nhân viên nhà nước trong hệ thống hành chính.
Nhật B種公務員
Anh category B official
Hàn B급 공무원
Phát âm Bắc /kəwŋ˧˧ ʨɨk˧˥ lwa̰ːʔj˨˩ ɓə̤ː˧˧/ Trung /kəwŋ˧˥ ʨɨ̰k˩˧ lwa̰ːj˨˨ ɓəː˧˥/ Nam /kəwŋ˧˧ ʨɨk˧˥ lwaːj˨˩˨ ɓəː˧˧/
Nghe
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một cách phân loại cụ thể dành cho các cán bộ hoặc nhân viên nhà nước trong hệ thống hành chính. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Anh ấy vừa được bổ nhiệm làm công chức loại B.

Nhật B種公務員

彼はB種公務員に任命された。

Anh category B official

He has just been appointed as a category B official.

Hàn B급 공무원

그는 B급 공무원으로 임명되었다.

Cấu tạo
công chức / loại / b
▸
Tương tự
phương án B / Nguyễn Thị B / Lê Thị B / Trần Thị B …
▸
Dùng
công chức loại a / công chức loại b / công chức loại c / công chức loại d …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.