goigoi

cót

Phát âm Bắc /kɔt˧˥/ Trung /kɔ̰k˩˧/ Nam /kɔk˧˥/
3 senses
Danh từ
cót winding key
Danh từ
cót woven bamboo sheet
Danh từ
cót bamboo grain container
Chi tiết
3 senses
Nghĩa 1 Danh từ
cót Thiết bị điện tửChủ đề Đồ ở nhàThẻ

Bộ phận dùng để lên dây cho các thiết bị cơ học như đồng hồ hoặc đồ chơi.

vi Tôi đang vặn cót cho chiếc đồng hồ cũ.

Nghĩa 2 Danh từ
cót

Một loại tấm được đan từ tre hoặc nứa, thường dùng để quây hoặc che chắn.

vi Họ dùng những tấm cót để che chắn.

Nghĩa 3 Danh từ
cót

Một loại vật dụng hình trụ đan bằng tre dùng để đựng thóc lúa hoặc ngô hạt.

vi Thóc được đựng trong những chiếc cót lớn.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𥱪
Ứng viên theo âm tiết
cót 𥱪
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.