cót
Nghĩa
3 nghĩa
▸
vi Tôi đang vặn cót cho chiếc đồng hồ cũ.
Nhật 巻き鍵
古い時計に巻き鍵を使っている。
Anh winding key
I am using the winding key for the old clock.
Hàn 태엽 감는 열쇠
나는 오래된 시계에 태엽 열쇠를 사용하고 있다.
vi Họ dùng những tấm cót để che chắn.
Nhật 竹の筵
彼らは柵のために竹の板を使った。
Anh woven bamboo sheet
They used bamboo sheets for fencing.
Hàn 대나무 판
그들은 울타리를 만들기 위해 대나무 판을 사용했다.
vi Thóc được đựng trong những chiếc cót lớn.
Nhật 竹の容器
米は大きな竹の容器に保管されている。
Anh bamboo grain container
Unhusked rice is stored in large bamboo containers.
Hàn 대나무 곡식통
곡식은 큰 대나무 용기에 보관된다.