goigoi

cót

Danh từ
Bộ phận dùng để lên dây cho các thiết bị cơ học như đồng hồ hoặc đồ chơi.
Nhật 巻き鍵
Anh winding key
Hàn 태엽 감는 열쇠
+2 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /kɔt˧˥/ Trung /kɔ̰k˩˧/ Nam /kɔk˧˥/
Nghe
3 nghĩa
Nghĩa
3 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Bộ phận dùng để lên dây cho các thiết bị cơ học như đồng hồ hoặc đồ chơi. Thiết bị điện tử & công nghệ sốChủ đề Đồ ở nhàThẻ

vi Tôi đang vặn cót cho chiếc đồng hồ cũ.

Nhật 巻き鍵

古い時計に巻き鍵を使っている。

Anh winding key

I am using the winding key for the old clock.

Hàn 태엽 감는 열쇠

나는 오래된 시계에 태엽 열쇠를 사용하고 있다.

Nghĩa 2 Danh từ
Một loại tấm được đan từ tre hoặc nứa, thường dùng để quây hoặc che chắn. Đồ gia dụng, dụng cụ & sửa chữaChủ đề

vi Họ dùng những tấm cót để che chắn.

Nhật 竹の筵

彼らは柵のために竹の板を使った。

Anh woven bamboo sheet

They used bamboo sheets for fencing.

Hàn 대나무 판

그들은 울타리를 만들기 위해 대나무 판을 사용했다.

Nghĩa 3 Danh từ
Một loại vật dụng hình trụ đan bằng tre dùng để đựng thóc lúa hoặc ngô hạt. Đồ gia dụng, dụng cụ & sửa chữaChủ đề

vi Thóc được đựng trong những chiếc cót lớn.

Nhật 竹の容器

米は大きな竹の容器に保管されている。

Anh bamboo grain container

Unhusked rice is stored in large bamboo containers.

Hàn 대나무 곡식통

곡식은 큰 대나무 용기에 보관된다.

Cấu tạo
𥱪
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𥱪
Ứng viên theo âm tiết
cót 𥱪
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
cợt / cớt / cốt / cột
▸
Dùng
dây cót / cót két / Thiết bị điện tử & công nghệ số / Đồ gia dụng, dụng cụ & sửa chữa
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.