goigoi

cò mồi

Danh từ
Một người hoặc vật được dùng để dẫn dụ người khác vào một cái bẫy.
Nhật 囮
Anh decoy
Hàn 미끼
Phát âm Bắc /kɔ̤˨˩ mo̤j˨˩/ Trung /kɔ˧˧ moj˧˧/ Nam /kɔ˨˩ moj˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một người hoặc vật được dùng để dẫn dụ người khác vào một cái bẫy. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Kẻ xấu đã dùng tiền bạc làm cò mồi để lừa đảo.

Nhật 囮

詐欺師は人々を騙すために金銭を囮に使った。

Anh decoy

The bad guy used money as a decoy to scam people.

Hàn 미끼

사기꾼은 사람들을 속이려고 돈을 미끼로 썼다.

Cấu tạo
cò / mồi / 鸜瑁
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
鸜瑁
Ứng viên theo âm tiết
cò 鸜(𪂮 / 𪂲) mồi 瑁(烸 / 𠻽 / 𩛸 / 𩜫)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
cò / cò bợ / cò tuyết / cò kè …
▸
Dùng
cổ cò / mổ cò / lò cò / nhảy lò cò …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.