các kiểu
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Trạng từ
vi Họ đã trang trí căn phòng theo các kiểu khác nhau rất đẹp mắt.
Nhật 種々の方法で
彼らはその部屋を様々な方法で美しく飾った。
Anh in all ways
They decorated the room in all kinds of different ways beautifully.
Hàn 가지각색으로
그들은 그 방을 가지각색의 방법으로 아름답게 꾸몄다.