cá nguyệt
Phát âm
Bắc
/kaː˧˥ ŋwiə̰ʔt˨˩/
Trung
/ka̰ː˩˧ ŋwiə̰k˨˨/
Nam
/kaː˧˥ ŋwiək˨˩˨/
Nghe
một tháng enmonth
Danh từ
một tháng
month
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
một tháng
Diễn ngôn & logic
Chỉ một tháng trong cách dùng cổ hoặc văn cảnh lịch văn hóa, tương ứng đơn vị tháng.
Cấu tạo
cá / nguyệt / 个月
▸
Cấu tạo
cá / nguyệt / 个月
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
个月
Ứng viên theo âm tiết
cá
个(個 / 箇 / 𩵜)
nguyệt
月
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
tam cá nguyệt / cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính …
▸
Dùng
tam cá nguyệt / cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính …