cà rỡn
Nghe
keep joking enpack representative only
Động từ
keep joking
pack representative only
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
cà rỡn
Hành động cơ bản
Luôn tỏ ra đùa cợt hoặc thiếu nghiêm túc trong lời nói và hành động hàng ngày.
vi Cậu bé lúc nào cũng cà rỡn với bạn bè.
Cấu tạo
cà
▸
Cấu tạo
cà
Dùng
cà phê / cà chua / cà rốt / cà mau
▸
Dùng
cà phê / cà chua / cà rốt / cà mau