goigoi

cà rỡn

Động từ
Luôn tỏ ra đùa cợt hoặc thiếu nghiêm túc trong lời nói và hành động hàng ngày.
Nhật ふざける
Anh joke around
Hàn 장난치다
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Luôn tỏ ra đùa cợt hoặc thiếu nghiêm túc trong lời nói và hành động hàng ngày.

vi Cậu bé lúc nào cũng cà rỡn với bạn bè.

Nhật ふざける

少年はいつも友人とふざけている。

Anh joke around

The boy is always joking around with his friends.

Hàn 장난치다

소년은 항상 친구들과 장난을 치고 있다.

Cấu tạo
cà
▸
Dùng
cà phê / cà chua / cà rốt / cà mau
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.