goigoi

buộc tội

Động từ
Tuyên bố hoặc cho rằng ai đó đã phạm tội hay phải chịu trách nhiệm về một lỗi nghiêm trọng.
Nhật 告発する
Anh to accuse; charge
Hàn 고발하다
Phát âm Bắc /ɓuək˨˩ to̰ʔj˨˩/ Trung /ɓuək˨˨ to̰j˨˨/ Nam /ɓuək˨˩˨ toj˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Tuyên bố hoặc cho rằng ai đó đã phạm tội hay phải chịu trách nhiệm về một lỗi nghiêm trọng. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề

vi Cảnh sát đã buộc tội anh ta lấy trộm xe.

Nhật 告発する

警察は彼を車を盗んだとして告発した。

Anh to accuse; charge

The police accused him of stealing the car.

Hàn 고발하다

경찰은 그를 차를 훔친 혐의로 고발했다.

Cấu tạo
buộc / tội / 纀罪
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
纀罪
Ứng viên theo âm tiết
buộc 纀(𢯜 / 𥾾 / 𦂿) tội 罪
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bào chữa / minh oan / giải oan / buộc …
▸
Dùng
ép buộc / ràng buộc / cáo buộc / dây buộc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.