goigoi

buồn teo

Phát âm Bắc /ɓuən˨˩ tɛw˧˧/ Trung /ɓuəŋ˧˧ tɛw˧˥/ Nam /ɓuəŋ˨˩ tɛw˧˧/
Tính từ
buồn teo forlorn
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
buồn teo Tính chất & trạng tháiChủ đề

Trạng thái cảm xúc buồn bã, cô đơn và thiếu sức sống của một người trong hoàn cảnh vắng vẻ.

vi Nhìn con chó nhỏ bị bỏ rơi trông thật buồn teo.

Cấu tạo
buồn / teo / 盆䏴
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
盆䏴
Ứng viên theo âm tiết
buồn 盆(𢞂) teo 䏴
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
leo teo / tẻo teo / tí teo / buồn teo
▸
Dùng
buồn nôn / buồn bã / buồn rầu / buồn cười …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.