goigoi

bong vụ

spinning top enpack representative only
2 senses 2 Thành tố
Danh từ
spinning top pack representative only
Chi tiết
2 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
bong vụ Hành động cơ bảnChủ đề

Một món đồ chơi truyền thống có hình khối tròn, có thể quay tít trên một trục nhọn.

vi Đứa trẻ đang chơi với một con bong vụ bằng gỗ.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
bong vụ

Hành động điều khiển và làm cho con vụ quay tít trên mặt phẳng.

vi Anh ấy đang bong vụ trên mặt sân.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
篷務
Ứng viên theo âm tiết
bong vụ
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.