goigoi

binh chủng

Danh từ
Bộ phận chuyên môn trong quân đội, có trang bị và nhiệm vụ chiến đấu riêng như pháo binh, công binh.
Nhật 兵科
Anh military arm; combat arm
Hàn 병과
Phát âm Bắc /ɓïŋ˧˧ ʨṵŋ˧˩˧/ Trung /ɓïn˧˥ ʨuŋ˧˩˨/ Nam /ɓɨn˧˧ ʨuŋ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Bộ phận chuyên môn trong quân đội, có trang bị và nhiệm vụ chiến đấu riêng như pháo binh, công binh.

vi Các binh chủng phối hợp với nhau để thực hiện nhiệm vụ.

Nhật 兵科

各兵科が連携して任務を遂行する。

Anh military arm; combat arm

Different military arms coordinate with each other to carry out missions.

Hàn 병과

각 병과가 협력하여 임무를 수행한다.

Cấu tạo
binh / chủng / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 兵種 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 兵種

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
兵種
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
binh khí / cảnh binh / công binh xưởng / bùng binh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.