goigoi

bi hài kịch

Danh từ
Một tác phẩm kịch kết hợp cả những yếu tố đau buồn và những tình tiết hài hước.
Nhật 悲喜劇
Anh tragicomedy
Hàn 비희극
Phát âm Bắc /ɓi˧˧ ha̤ːj˨˩ kḭ̈ʔk˨˩/ Trung /ɓi˧˥ haːj˧˧ kḭ̈t˨˨/ Nam /ɓi˧˧ haːj˨˩ kɨt˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một tác phẩm kịch kết hợp cả những yếu tố đau buồn và những tình tiết hài hước.

vi Vở bi hài kịch này đã để lại nhiều suy ngẫm cho khán giả.

Nhật 悲喜劇

この悲喜劇は観客に深い思索を残した。

Anh tragicomedy

This tragicomedy left the audience with much to think about.

Hàn 비희극

이 비희극은 관객에게 깊은 생각할 거리를 남겼다.

Cấu tạo
bi / hài kịch / 悲孩劇
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
悲孩劇
Ứng viên theo âm tiết
bi 悲 hài 孩(鞋 / 諧 / 骸) kịch 劇
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bi hài kịch
▸
Dùng
bi đát / hùng bi / sầu bi / bi ai
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.