goigoi

biện hộ

Nghe
Động từ
biện hộ to plead
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
biện hộ Chính trị & thể chếChủ đề

Đưa ra một trường hợp hoặc lập luận để hỗ trợ ai đó, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý.

vi Luật sư đang nỗ lực biện hộ cho thân chủ của mình.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
biện hộ

Một lập luận hoặc tuyên bố được đưa ra để hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó như một lời đáp lại.

vi Lời biện hộ của anh ấy rất thuyết phục.

Cấu tạo
biện / hộ / 辯護
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
辯護
Ứng viên theo âm tiết
biện (卞) hộ (户)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
Biển Hồ / biện hộ / biện hộ
Dùng
biện hộ sư / biện pháp / bày biện / hùng biện …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.