goigoi

biện giải

Động từ
Biện giải là hành động đưa ra những lý lẽ xác đáng để giải thích hoặc bảo vệ cho một quan điểm.
Nhật 正当化する
Anh to justify
Hàn 정당화하다
Phát âm Bắc /ɓiə̰ʔn˨˩ za̰ːj˧˩˧/ Trung /ɓiə̰ŋ˨˨ jaːj˧˩˨/ Nam /ɓiəŋ˨˩˨ jaːj˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Biện giải là hành động đưa ra những lý lẽ xác đáng để giải thích hoặc bảo vệ cho một quan điểm.

vi Anh không cần phải biện giải cho những sai lầm của mình.

Nhật 正当化する

自分の間違いを正当化する必要はありません。

Anh to justify

You don't need to justify your mistakes.

Hàn 정당화하다

자신의 실수를 정당화할 필요는 없습니다.

Cấu tạo
biện / giải / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 辯解 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 辯解

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
辯解
Ứng viên theo âm tiết
biện 辨(卞) giải 解
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
chống chế / biện bạch / biện giải
▸
Dùng
biện pháp / bày biện / hùng biện / tranh biện …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.