goigoi

biện biệt

Động từ
Nhận ra sự khác nhau giữa các sự vật hoặc hiện tượng để có sự phân loại một cách chính xác.
Tiếng Nhật 識別する
Tiếng Anh differentiate
Tiếng Hàn 구별하다
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Nhận ra sự khác nhau giữa các sự vật hoặc hiện tượng để có sự phân loại một cách chính xác. Hành động cơ bảnChủ đề
Tiếng Nhật 識別する

Trẻ em cần được dạy cách biện biệt giữa việc tốt và việc xấu.

子供には善悪を識別する方法を教えるべきだ。

Tiếng Anh differentiate

Trẻ em cần được dạy cách biện biệt giữa việc tốt và việc xấu.

Children should be taught how to differentiate between good and bad actions.

Tiếng Hàn 구별하다

Trẻ em cần được dạy cách biện biệt giữa việc tốt và việc xấu.

아이들에게 선악을 구별하는 방법을 가르쳐야 한다.

vi Trẻ em cần được dạy cách biện biệt giữa việc tốt và việc xấu.

Cấu tạo
biện / biệt / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 辨別 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 辨別

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
辨別
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
biền biệt / phân biệt / biện biệt
▸
Dùng
biện pháp / bày biện / hùng biện / tranh biện …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.