goigoi

biết chừng nào

Danh từ
Cụm từ này được dùng để miêu tả một hành động hoặc cảm xúc được thực hiện ở một mức độ cực kỳ lớn hoặc bao la.
Nhật 非常に
Anh immensely
Hàn 매우
Phát âm Bắc /ɓiət˧˥ ʨɨ̤ŋ˨˩ na̤ːw˨˩/ Trung /ɓiə̰k˩˧ ʨɨŋ˧˧ naːw˧˧/ Nam /ɓiək˧˥ ʨɨŋ˨˩ naːw˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Cụm từ này được dùng để miêu tả một hành động hoặc cảm xúc được thực hiện ở một mức độ cực kỳ lớn hoặc bao la. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Tôi yêu mẹ tôi biết chừng nào.

Nhật 非常に

私は母を計り知れないほど愛している。

Anh immensely

I love my mother immensely.

Hàn 매우

나는 어머니를 헤아릴 수 없을 만큼 사랑한다.

Cấu tạo
biết / chừng nào / 別澄芾
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
別澄芾
Ứng viên theo âm tiết
biết 別 chừng 澄 nào 芾
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
biết / biết đâu ma ăn cỗ / biết người biết ta / biết thân …
▸
Dùng
biết đâu / hiểu biết / phải biết / nhận biết
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.