goigoi

biếng rằng

Tính từ
Dùng để chỉ một người ngần ngại hoặc không muốn nói chuyện, thường thể hiện sự ưa thích việc giữ im lặng.
Nhật 無口な
Anh silent
Hàn 말수가 적은
Phát âm Bắc /ɓiəŋ˧˥ za̤ŋ˨˩/ Trung /ɓiə̰ŋ˩˧ ʐaŋ˧˧/ Nam /ɓiəŋ˧˥ ɹaŋ˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Dùng để chỉ một người ngần ngại hoặc không muốn nói chuyện, thường thể hiện sự ưa thích việc giữ im lặng.

vi Cô ấy là một người biếng rằng và ít khi chia sẻ.

Nhật 無口な

彼女は無口で、あまり自分のことを話さない。

Anh silent

She is a person disinclined to speak and rarely shares.

Hàn 말수가 적은

그녀는 과묵하여 좀처럼 자신에 대해 이야기하지 않는다.

Cấu tạo
biếng / rằng
▸
Tương tự
biếng nhác / biếng / biếng ăn / cho rằng …
▸
Dùng
lười biếng / trễ biếng / làm biếng / đành rằng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.