goigoi

biến sắc

Phát âm Bắc /ɓiən˧˥ sak˧˥/ Trung /ɓiə̰ŋ˩˧ ʂa̰k˩˧/ Nam /ɓiəŋ˧˥ ʂak˧˥/
Nghe
đổi sắc mặt enchange complexion
Động từ
đổi sắc mặt change complexion
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
đổi sắc mặt Hành động cơ bảnChủ đề

Khuôn mặt bỗng đổi nhanh sắc thái vì sốc, buồn hoặc giận.

Cấu tạo
biến / sắc / 變色
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
變色
Ứng viên theo âm tiết
biến 變 sắc 色
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
súc sắc / nhuận sắc / tiêu sắc / quốc sắc …
▸
Dùng
biến đổi / biến chất / biến cố / biến thành …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.