goigoi

bgđ

Danh từ
Tên viết tắt của ban giám đốc, những người giữ vai trò điều hành cao nhất trong một tổ chức.
Nhật 取締役会
Anh board of directors
Hàn 이사회
Phát âm Bắc /ə̤ː˧˧/ Trung /əː˧˥/ Nam /əː˧˧/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Tên viết tắt của ban giám đốc, những người giữ vai trò điều hành cao nhất trong một tổ chức.

vi Bgđ sẽ họp vào sáng mai để đưa ra quyết định cuối cùng.

Nhật 取締役会

明日、取締役会が開かれ最終決定がなされる。

Anh board of directors

The board of directors will meet tomorrow morning to make the final decision.

Hàn 이사회

내일 이사회가 열려 최종 결정이 내려질 것이다.

Tương tự
bgđ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.