goigoi

bari

Phát âm Bắc /ɓaː˧˧ i˧˧/ Trung /ɓaː˧˥ i˧˥/ Nam /ɓaː˧˧ i˧˧/
1 senses
Danh từ
bari barium
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
bari

Bari là một nguyên tố hóa học kim loại được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và khoa học.

vi Bari được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và khoa học.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.