goigoi

ba-tê-lê-my

Danh từ riêng
Hình thức khác của Ba-tô-lô-mê-ô (Bartholomew).
Nhật バルトロマイ
Anh Bartholomew
Hàn 바르톨로메오
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Hình thức khác của Ba-tô-lô-mê-ô (Bartholomew). Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Bác tôi thường kể cho tôi nghe về cuộc đời của thánh tông đồ Ba-tê-lê-my.

Nhật バルトロマイ

私のおじは使徒聖バルトロマイの生涯について私によく話してくれる。

Anh Bartholomew

My uncle often tells me about the life of the apostle Saint Bartholomew.

Hàn 바르톨로메오

우리 삼촌은 사도 성 바르톨로메오의 생애에 대해 나에게 자주 이야기해 준다.

Dùng
Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.