bức xúc
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Đây là một vấn đề bức xúc cần được giải quyết ngay lập tức.
Nhật 緊急の
これは直ちに対処すべき緊急の問題だ。
Anh urgent
This is an urgent matter that needs to be addressed immediately.
Hàn 긴급한
이것은 즉시 해결해야 할 긴급한 문제이다.
Cấu tạo
bức / xúc / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 逼促 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 逼促