goigoi

bức xúc

Tính từ
Đòi hỏi phải có hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức vì tầm quan trọng của nó.
Nhật 緊急の
Anh urgent
Hàn 긴급한
Phát âm Bắc /ɓɨk˧˥ suk˧˥/ Trung /ɓɨ̰k˩˧ sṵk˩˧/ Nam /ɓɨk˧˥ suk˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Đòi hỏi phải có hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức vì tầm quan trọng của nó. Cảm xúcChủ đề

vi Đây là một vấn đề bức xúc cần được giải quyết ngay lập tức.

Nhật 緊急の

これは直ちに対処すべき緊急の問題だ。

Anh urgent

This is an urgent matter that needs to be addressed immediately.

Hàn 긴급한

이것은 즉시 해결해야 할 긴급한 문제이다.

Cấu tạo
bức / xúc / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 逼促 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 逼促

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
逼促
Ứng viên theo âm tiết
bức 幅 xúc 促(觸)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
cảm xúc / tiếp xúc / máy xúc / cục xúc
▸
Dùng
bức tranh / truy bức / bức xạ / áp bức …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.