goigoi

bủ

Danh từ
Từ cổ dùng để chỉ người già đáng kính trong gia đình hoặc cộng đồng.
Nhật 長老
Anh honored elder
Hàn 어르신
Phát âm Bắc /ɓṵ˧˩˧/ Trung /ɓu˧˩˨/ Nam /ɓu˨˩˦/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Từ cổ dùng để chỉ người già đáng kính trong gia đình hoặc cộng đồng.

vi Mọi người đều kính trọng vị bủ trong làng.

Nhật 長老

村の誰もがその長老を尊敬している。

Anh honored elder

Everyone respects the honored elder in the village.

Hàn 어르신

마을의 모든 사람이 그 어르신을 존경한다.

Tương tự
bù / bú / bụ / bư …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.