goigoi

bớn

2 senses
Danh từ
bớn trash or rubbish
Tính từ
bớn wimpy and clumsy
Chi tiết
2 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
bớn Tính chất & trạng tháiChủ đề

Danh từ này chỉ các vật phẩm hoặc vật liệu bị vứt bỏ vì vô dụng, thường được gọi là rác thải.

vi Mọi người nên dọn sạch đống bớn trước cửa nhà.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
bớn

Tính từ này được dùng để miêu tả một người vừa yếu đuối về thể chất vừa thiếu sự phối hợp vận động.

vi Dáng đi của anh ấy trông rất bớn và thiếu tự tin.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.