bột nếp
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Mẹ tôi dùng bột nếp để làm những chiếc bánh trôi dẻo dính.
Nhật 白玉粉
母は찹쌀가루で粘り気のある団子を作る。
Anh glutinous rice flour
My mother uses glutinous rice flour to make sticky rice balls.
Hàn 찹쌀가루
어머니는 찹쌀가루로 쫀득한 경단을 만드신다.