goigoi

bột nếp

Phát âm Bắc /ɓo̰ʔt˨˩ nep˧˥/ Trung /ɓo̰k˨˨ nḛp˩˧/ Nam /ɓok˨˩˨ nep˧˥/
Nghe
Danh từ
bột nếp glutinous rice flour
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
bột nếp Diễn ngôn & logicChủ đề

Một loại bột được làm từ gạo nếp xay, trở nên dẻo dính khi được nấu chín, thường dùng làm bánh hoặc đồ ngọt.

vi Mẹ tôi dùng bột nếp để làm những chiếc bánh trôi dẻo dính.

Cấu tạo
bột / nếp / 勃襵
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
勃襵
Ứng viên theo âm tiết
bột (𥹸) nếp (𥻻)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
gạo nếp / rượu nếp / bánh nếp / lá nếp …
Dùng
bột mì / tinh bột / đường bột / cá bột …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.