goigoi

bền chặt

Tính từ
Từ này dùng để chỉ một tính chất vững chắc, bền bỉ và không thay đổi theo thời gian.
Nhật 固い
Anh steadfast
Hàn 굳건한
Phát âm Bắc /ɓe̤n˨˩ ʨa̰ʔt˨˩/ Trung /ɓen˧˧ ʨa̰k˨˨/ Nam /ɓəːŋ˨˩ ʨak˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Từ này dùng để chỉ một tính chất vững chắc, bền bỉ và không thay đổi theo thời gian.

vi Tình bạn giữa họ luôn bền chặt qua nhiều năm.

Nhật 固い

彼らの友情は何年も固い。

Anh steadfast

The friendship between them has remained steadfast over the years.

Hàn 굳건한

그들 사이의 우정은 수년간 굳건하게 유지되어 왔다.

Cấu tạo
bền / chặt / ghép từ bền + chặt …
▸

Nguồn gốcghép từ bền + chặt

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
駢鑕
Ứng viên theo âm tiết
bền 駢(𥑃 / 𥾽) chặt 鑕(劕 / 𠞠 / 𥾛)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bền vững / bền / bền chí / bền gan …
▸
Dùng
độ bền / vững bền / sức bền / bền bỉ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.