bẹo
Động từ
Dùng lực ép hay siết nhẹ một phần cơ thể để làm đau.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
pinch
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Dùng lực ép hay siết nhẹ một phần cơ thể để làm đau. Hành động cơ bản & thao tác
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
pinch
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
㩧
▸
Cấu tạo
㩧
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
㩧
Ứng viên theo âm tiết
bẹo
㩧
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bèo / béo / bẽo / bẹo nhẹo
▸
Tương tự
bèo / béo / bẽo / bẹo nhẹo
Dùng
Hành động cơ bản & thao tác
▸
Dùng
Hành động cơ bản & thao tác