bằng lái xe
Danh từ
Giấy chứng nhận cho phép lái xe hợp pháp.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
driver license
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Giấy chứng nhận cho phép lái xe hợp pháp. Phương hướng, giao thông & du lịch
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
driver license
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
bằng / lái xe / ghép từ bằng + lái xe …
▸
Cấu tạo
bằng / lái xe / ghép từ bằng + lái xe …
Nguồn gốcghép từ bằng + lái xe
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
凭俚𦀺
Ứng viên theo âm tiết
bằng
凭
lái
俚(梩)
xe
𦀺
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng …
▸
Dùng
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng …